베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "làm sâu sắc quan hệ" (1)
làm sâu sắc quan hệ
영어
구To deepen relations
Chuyến thăm nhằm làm sâu sắc quan hệ đối tác chiến lược giữa hai nước.
The visit aims to deepen the strategic partnership between the two countries.
관련 단어 "làm sâu sắc quan hệ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "làm sâu sắc quan hệ" (1)
Chuyến thăm nhằm làm sâu sắc quan hệ đối tác chiến lược giữa hai nước.
The visit aims to deepen the strategic partnership between the two countries.
